spielen trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Đức - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"spielen" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "spielen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt Glosbe: chơi. Câu ví dụ: Ich gehe nach draußen spielen. Kommst du mit? ↔ Tôi ra ngoài để chơi. Bạn có đi cùng tôi không?
MERKUR SPIELHALLE: Start
Merkur Spiele Die Besten Merkur Slots On The Internet Spielen 2024 Mục lục ẩn 1. Top 50 Merkur Magie Spiele Online: Hier Kostenlos Spielen 1.1.
